# Proxy ISP tĩnh Phoenix, tính giá theo từng IP

> Proxy ISP tĩnh Phoenix tính giá theo từng IP: 2,03 US$ cho 30 ngày, 20,30 US$ cho 10 IP. Dữ liệu hosting và nhà cung cấp. Không cần KYC, thanh toán bằng crypto.

- URL: https://pinnedip.com/vi/cities/phoenix-az/
- Cập nhật lần cuối: 2026-10-19
- Publisher: PinnedIP (https://pinnedip.com)

Vị trí đặt máy chủ proxy ISP tại Phoenix, các nhà cung cấp mà website Phoenix nhìn thấy, và cách thuê một IP tĩnh của Mỹ: dữ liệu Census, FCC và PeeringDB, kiểm tra tháng 10 năm 2026.

**Trả lời nhanh — Tôi có thể thuê proxy ISP tĩnh ở Phoenix không?**

Một proxy ISP tĩnh Phoenix của **PinnedIP** có giá 2,03 US$ cho một IP trong 30 ngày, hoặc 20,30 US$ cho mười IP (tháng 10 năm 2026). Bản đồ FCC ghi Cox phủ 89,0% số hộ ở Phoenix và CenturyLink (Lumen) 85,5%. Trang thanh toán hiển thị những IP Phoenix nào đang trực tuyến. Không cần KYC, chỉ thanh toán bằng crypto.

## Phoenix bằng số liệu

| Thuộc tính | Giá trị |
| --- | --- |
| Dân số | 1.673.164 (ước tính Census, ngày 1 tháng 7 năm 2024) |
| Khu vực đô thị | Phoenix-Mesa-Chandler, AZ: 5.186.958 người (2024) |
| Múi giờ | Mountain Standard Time all year |
| Mã vùng | 480, 602, 623 |
| Mã ZIP | 44 khu vực mã ZIP, ví dụ 85085, 85083, 85042 |
| Nhà cung cấp dịch vụ gia đình (bản đồ FCC) | Cox 89,0% · CenturyLink (Lumen) 85,5% · T-Mobile Home Internet 69,5% |
| Mạng có dây | Cáp quang tiếp cận 27% số hộ và cáp đồng trục 74% (dữ liệu FCC, tháng 12 năm 2025) |
| Carrier hotel chính | PhoenixNAP (71 networks in PeeringDB) |
| Sàn giao dịch lớn nhất | Ninja-IX Phoenix (58 networks in PeeringDB) |
| Giá PinnedIP | 2,03 US$ cho 1 IP, 20,30 US$ cho 10 IP, mỗi gói 30 ngày |
| Tồn kho Phoenix | Tính khả dụng theo bang, thành phố và nhà cung cấp internet có thể thay đổi; trang thanh toán hiển thị những gì đang trực tuyến |

## Máy chủ proxy ISP Phoenix nằm ở đâu?

PhoenixNAP trên đường East University Drive là điểm kết nối liên mạng lớn nhất ở Phoenix, với 71 mạng trong PeeringDB; tiếp theo là EdgeConneX ở Tempe và 120 East Van Buren khu trung tâm. Các sàn kết nối ở Phoenix vẫn nhỏ so với Dallas hay Los Angeles: Ninja-IX Phoenix liệt kê 58 mạng và DE-CIX Phoenix 37.

*Bản ghi cơ sở PeeringDB, đọc ngày 2026-10-19*

| Tòa nhà | Địa chỉ | Mạng hiện diện |
| --- | --- | --- |
| [PhoenixNAP](https://www.peeringdb.com/fac/917) | 3402 E. University Dr., Phoenix, AZ | 71 |
| [EdgeConneX Phoenix (EDCPHX01)](https://www.peeringdb.com/fac/1917) | 3011 S. 52nd St, Tempe, AZ | 42 |
| [120 E Van Buren St](https://www.peeringdb.com/fac/171) | 120 East Van Buren Street, Phoenix, AZ | 35 |

*Bản ghi sàn PeeringDB, đọc ngày 2026-10-19*

| Điểm trung chuyển internet | Mạng kết nối |
| --- | --- |
| [Ninja-IX Phoenix](https://www.peeringdb.com/ix/662) | 58 |
| [DE-CIX Phoenix](https://www.peeringdb.com/ix/3775) | 37 |

Số liệu PeeringDB do các mạng tự báo cáo; danh sách thành viên của chính sàn có thể dài hơn.

## Nhà cung cấp internet nào phủ tới các hộ gia đình Phoenix?

Bản đồ Băng thông rộng Quốc gia của FCC liệt kê tỷ lệ hộ gia đình Phoenix mà mỗi nhà cung cấp báo cáo có dịch vụ (dữ liệu tháng 12/2025). Proxy ISP hiển thị nhà cung cấp đã đăng ký địa chỉ đó, nên những tên này cho bạn biết mạng nào trông giống mạng địa phương tại Phoenix.

*Bản đồ Băng thông rộng Quốc gia của FCC, tóm tắt khu vực, dữ liệu tính đến tháng 12/2025*

| Nhà cung cấp | Số hộ gia đình phủ tới | Số AS chính |
| --- | --- | --- |
| [Cox](https://pinnedip.com/vi/isps/cox/) | 89.0% | AS22773 |
| [CenturyLink](https://pinnedip.com/vi/isps/lumen-centurylink/) | 85.5% | AS209 |
| T-Mobile Home Internet | 69.5% | AS21928 |
| [AT&T](https://pinnedip.com/vi/isps/att/) | 56.1% | AS7018 |
| Verizon 5G Home | 54.5% | AS22394 |

## Các đội nhóm kiểm tra gì từ một IP Phoenix?

Phoenix là thành phố lớn thứ năm của Mỹ và là thị trường thử nghiệm thường xuyên cho bán lẻ, báo giá bảo hiểm và dịch vụ gia đình. Arizona giữ giờ Mountain Standard Time cả năm, nên các quảng cáo và giá thay đổi vào nửa đêm giờ địa phương chạy theo một đồng hồ khác với Denver vào mùa hè.

Các quy định nằm trong [chính sách sử dụng hợp lý](https://pinnedip.com/vi/acceptable-use/); ngân hàng trực tuyến, cổng thông tin chính phủ và cổng thanh toán đều bị chặn trên mọi IP.

## Thành phố của proxy ISP Phoenix chính xác đến đâu?

2 trong số 10 nhà cung cấp chúng tôi kiểm tra ngày 19 tháng 10 năm 2026 có nêu Phoenix trên một trang vị trí chính thức tại Mỹ, nhưng không nhà nào dành riêng cho sản phẩm ISP. Thành phố là thông tin mà các cơ sở dữ liệu định vị địa lý báo cáo cho địa chỉ đó, và chúng có thể không khớp nhau. Khi trang thanh toán liệt kê một IP có vị trí Phoenix, hãy kiểm tra nó trên hai cơ sở dữ liệu (hướng dẫn [định vị địa lý](https://pinnedip.com/vi/guides/isp-ip-geolocation/) của chúng tôi chỉ cách làm); nếu việc kiểm tra cấp thành phố là quan trọng, hãy bắt đầu với một IP trước khi thuê mười.

## Giá proxy ISP Phoenix

Cùng một mức giá ở mọi thành phố Hoa Kỳ: không phụ phí theo vị trí hay nhà cung cấp. [Tất cả sáu gói](https://pinnedip.com/vi/pricing/).

| Gói | Số lượng | Giá | Giá mỗi đơn vị |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 IP ISP tĩnh | 1 IP · 30 ngày | 2,03 US$ | 2,03 US$/IP · 30 ngày |
| 10 IP ISP tĩnh | 10 IP · 30 ngày | 20,30 US$ | 2,03 US$/IP · 30 ngày |
| 50 IP ISP tĩnh | 50 IP · 30 ngày | 70,88 US$ | 1,42 US$/IP · 30 ngày |

Trong mọi gói: Thuê IP 30 ngày · HTTP, HTTPS và SOCKS5 · Tên đăng nhập/mật khẩu hoặc danh sách IP được phép · Hoàn tín dụng nếu IP lỗi và không thể khắc phục

Giá tính bằng USD cho 30 ngày; con số mỗi IP là một IP cho toàn bộ thời gian. Chỉ thanh toán bằng crypto (BTC, USDT, USDC, ETH, SOL, LTC). Số tiền nạp thêm là giá đơn hàng của bạn, trừ đi số dư bạn đã có, và tối thiểu là 25 US$; phần còn lại sẽ được giữ trong số dư của bạn. Không cần KYC — không cần ID, không cần selfie, không cần giấy tờ.

## Proxy ISP Phoenix: câu hỏi

### Vì sao các hộ ở Phoenix hiển thị Cox và CenturyLink?

Vì hai mạng đó phục vụ phần lớn thành phố: FCC ghi Cox phủ 89,0% số hộ ở Phoenix và CenturyLink (Lumen) 85,5% (dữ liệu tháng 12 năm 2025). Cox đã thuộc Charter từ ngày 19 tháng 8 năm 2026, nhưng mạng của nó vẫn dùng AS22773.

### Phoenix có đổi giờ vào mùa hè không?

Không. Arizona giữ giờ Mountain Standard Time cả năm (UTC−7). Vào mùa hè, Phoenix chung đồng hồ với Los Angeles; vào mùa đông, chung đồng hồ với Denver.

## Các thành phố West khác

- [Denver, CO](https://pinnedip.com/vi/cities/denver-co/) — Comcast 98.7%
- [Phoenix, AZ](https://pinnedip.com/vi/cities/phoenix-az/) — Cox 89.0%
- [Salt Lake City, UT](https://pinnedip.com/vi/cities/salt-lake-city-ut/) — Comcast 98.4%
- [Las Vegas, NV](https://pinnedip.com/vi/cities/las-vegas-nv/) — Cox 94.5%
- [Portland, OR](https://pinnedip.com/vi/cities/portland-or/) — Comcast 99.3%
- [Los Angeles, CA](https://pinnedip.com/vi/cities/los-angeles-ca/) — Spectrum 93.3%
- [Seattle, WA](https://pinnedip.com/vi/cities/seattle-wa/) — Comcast 95.5%
- [San Jose, CA](https://pinnedip.com/vi/cities/san-jose-ca/) — Comcast 98.3%

## Nguồn

1. [City and town population totals: 2020–2024 (Vintage 2024)](https://www.census.gov/data/tables/time-series/demo/popest/2020s-total-cities-and-towns.html) — US Census Bureau (2026-10-18)
2. [National Broadband Map, area summary: Phoenix, AZ](https://broadbandmap.fcc.gov/area-summary/fixed?version=dec2025&geoid=0455000&type=place) — Federal Communications Commission (2026-10-18)
3. [NPA (area code) report](https://reports.nanpa.com/public/npa_report.csv) — North American Numbering Plan Administrator (2026-10-18)
4. [PeeringDB facility: PhoenixNAP](https://www.peeringdb.com/fac/917) — PeeringDB (2026-10-19)
5. [PeeringDB facility: EdgeConneX Phoenix (EDCPHX01)](https://www.peeringdb.com/fac/1917) — PeeringDB (2026-10-19)
6. [PeeringDB exchange: Ninja-IX Phoenix](https://www.peeringdb.com/ix/662) — PeeringDB (2026-10-19)
7. [PeeringDB exchange: DE-CIX Phoenix](https://www.peeringdb.com/ix/3775) — PeeringDB (2026-10-19)

---

PinnedIP: PinnedIP là nhà cung cấp proxy ISP tĩnh cho Hoa Kỳ, thanh toán bằng crypto không cần tải lên giấy tờ tùy thân. Mỗi IP được đăng ký với một nhà cung cấp internet của Mỹ, được lưu trữ trong data center và cho bạn thuê trong 30 ngày.
